đĩnh đạc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trang nghiêm, đường hoàng, có vẻ nghiêm trang và đáng kính: Dùng để miêu tả dáng vẻ, thái độ, cử chỉ của một người toát lên sự nghiêm túc, chững chạc và đầy tự tin, khiến người khác phải nể trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy bước lên bục phát biểu với dáng vẻ rất đĩnh đạc.
- Dù còn trẻ, anh ấy ăn nói đĩnh đạc khiến mọi người đều tin tưởng.
- Bà cụ ngồi đĩnh đạc ở ghế giữa, tiếp khách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đứng đắn đĩnh đạc": Cụm từ nhấn mạnh sự nghiêm túc, chỉn chu và đáng kính trong cả hành vi lẫn ngoại hình.
- Người lãnh đạo phải có tác phong đứng đắn đĩnh đạc.
- "giọng nói đĩnh đạc": Giọng nói chậm rãi, rõ ràng, có uy lực và toát lên sự tự tin.
- Vị chủ tọa tuyên bố khai mạc bằng một giọng nói đĩnh đạc.
Biến thể và từ gần giống
- Đường hoàng (tính từ): Có vẻ trang trọng, nghiêm chỉnh và đáng tôn kính. Gần nghĩa với "đĩnh đạc" nhưng có thể thiên về vẻ bề ngoài hơn.
- Chững chạc (tính từ): Tỏ ra trưởng thành, nghiêm túc, biết suy nghĩ (thường dùng cho người trẻ tuổi).
- Trang nghiêm (tính từ): Nghiêm trang, tôn kính, thường dùng trong không khí, khung cảnh hoặc thái độ long trọng.
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm trang: Nghiêm túc và trang trọng.
- Oai nghiêm: Có vẻ uy nghi, đáng sợ và đáng kính.
- Đứng đắn: Nghiêm túc, đúng mực (thường về tư cách, đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Xuề xòa: Qua loa, không câu nệ hình thức.
- Tùy tiện: Thiếu nghiêm túc, làm theo ý thích cá nhân.
- Lôi thôi: Luộm thuộm, không gọn gàng, chỉn chu.